menu_book
見出し語検索結果 "kéo lê" (1件)
kéo lê
日本語
動引きずる
Người công nhân kéo lê thùng hàng nặng qua sàn nhà.
作業員は重い荷物を床の上で引きずりました。
swap_horiz
類語検索結果 "kéo lê" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kéo lê" (2件)
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
ガラスの破片を防ぐために窓にテープを貼る
Người công nhân kéo lê thùng hàng nặng qua sàn nhà.
作業員は重い荷物を床の上で引きずりました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)